內野

nội dã

Hán Việt: nội dã

Tổng quan

đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt, (thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)

Cấu tạo: (nội) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt, (thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棒球場內,由本壘及一、二、三壘所圍成的範圍。

Eng

  • Cihui 內野 èiyě n. <sport> infield