內金 nèi jīn · nội kim Hán Việt: nội kim · Pinyin: nèi jīn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 金 (kim)Pinyinnèi jīnHán Việtnội kimCấu tạo內 + 金 · nội + kim nghĩa thành phần: nội + kim