內附

nèi fù nội phụ

Hán Việt: nội phụ · Pinyin: nèi fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệ thuộc nước mình. nội phụ nội phụ ☆Lệ thuộc nước mình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前來歸附。《後漢書.卷一.光武帝紀下》:「是歲,匈奴薁鞬日逐王比率部曲遣使詣西河內附。」三國魏.鍾會〈檄蜀文〉:「往者吳將孫壹,舉眾內附,位為上司,寵秩殊異。」

Eng

  • Cihui 內附 èifù f.e. enclosed herewith