內降 nèi jiàng · nội hàng Hán Việt: nội hàng · Pinyin: nèi jiàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 降 (hàng)Pinyinnèi jiàngHán Việtnội hàngCấu tạo內 + 降 · nội + hàng nghĩa thành phần: nội + hàng