內陷

nèi xiàn nội hãm

Hán Việt: nội hãm · Pinyin: nèi xiàn

Tổng quan

sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột

Cấu tạo: (nội) + (hãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cho vào bao, sự cho vào ống, (sinh vật học) sự lõm vào, (y học) bệnh lồng ruột