內障
nội chướng
Hán Việt: nội chướng · Pinyin: nèi zhàng
Tổng quan
nội chướng
Nghĩa
Việt
- Cihui nội chướng (術語)心內煩惱等障礙也。☸ nội chướng (chứng đục thuỷ tinh thể và dãn đồng tử)。白內障和青光眼的統稱。
- Cihui nội chướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對眼睛內部組織發生病變的統稱。如青光眼、白內障等。
Eng
- Cihui 內障 èizhàng n. cataract; glaucoma