內難
nội nan
Hán Việt: nội nan · Pinyin: nèi nán
Tổng quan
nạn trong nước: khó khăn bên trong
Nghĩa
Việt
- Cihui nạn trong nước; khó khăn bên trong (của đất nước)。國內的災難或困難。
- Cihui nạn trong nước: khó khăn bên trong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內部的騷亂動蕩。《公羊傳.莊公二十七年》:「君子辟內難,而不辟外難。」《三國演義》第一一四回:「天子方疑主公,若一旦輕出,內難必作矣。」
Eng
- Cihui 內難 èinàn n. domestic calamity; internal trouble