內項
nội hạng
Hán Việt: nội hạng
Tổng quan
trung tỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui trung tỉ (Toán)。指比例式中第一個比的後項和第二個比的前項。如a:b=c:d中,b和c是內項。
- Cihui trung tỉ
Eng
- Cihui 內項 nèixiàng n. <math.> the second/third term (in a proportion of four terms); mean