內食 nèi shí · nội thực Hán Việt: nội thực · Pinyin: nèi shí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 食 (thực)Pinyinnèi shíHán Việtnội thựcCấu tạo內 + 食 · nội + thực nghĩa thành phần: nội + thực