內養 nèi yǎng · nội dưỡng Hán Việt: nội dưỡng · Pinyin: nèi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 養 (dưỡng)Pinyinnèi yǎngHán Việtnội dưỡngCấu tạo內 + 養 · nội + dưỡng nghĩa thành phần: nội + dưỡng