內鬼

nèi guǐ nội quỷ

Hán Việt: nội quỷ · Pinyin: nèi guǐ

Tổng quan

tay trong | gián điệp | kẻ phản bội

Cấu tạo: (nội) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay trong | gián điệp | kẻ phản bội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指暗藏在内部,为敌对势力或竞争对手提供情报的人:公司商店秘密外泄,大家怀疑出了~;指自行或勾结外人盗窃本单位财物的人:~监守自盗。

Eng

  • CC-CEDICT mole|spy|rat|traitor
  • Cihui mole; spy; rat; traitor