內黃侯 nèi huáng hóu · nội hoàng hầu Hán Việt: nội hoàng hầu · Pinyin: nèi huáng hóu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 黃 (hoàng) + 侯 (hầu)Pinyinnèi huáng hóuHán Việtnội hoàng hầuCấu tạo內 + 黃 + 侯 · nội + hoàng + hầu nghĩa thành phần: nội + hoàng + hầu