全丁 quán dīng · toàn đinh Hán Việt: toàn đinh · Pinyin: quán dīng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 丁 (đinh)Pinyinquán dīngHán Việttoàn đinhCấu tạo全 + 丁 · toàn + đinh nghĩa thành phần: toàn + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对国家有完纳赋税﹑承担徭役义务的成年男子。Tân Hoa Tự Điển 1.对国家有完纳赋税﹑承担徭役义务的成年男子。