全上 toàn thượng Hán Việt: toàn thượng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 上 (thượng)Hán Việttoàn thượngCấu tạo全 + 上 · toàn + thượng nghĩa thành phần: toàn + thượng Nghĩa EngCihui 全上 uánshǎng n. <lg.> full third tone