全上聲 toàn thượng thanh Hán Việt: toàn thượng thanh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 上 (thượng) + 聲 (thanh)Hán Việttoàn thượng thanhCấu tạo全 + 上 + 聲 · toàn + thượng + thanh nghĩa thành phần: toàn + thượng + thanh Nghĩa EngCihui 全上聲 uánshǎngshēng n. <lg.> full third tone