全喪 quán sàng · toàn tang Hán Việt: toàn tang · Pinyin: quán sàng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 喪 (tang)Pinyinquán sàngHán Việttoàn tangCấu tạo全 + 喪 · toàn + tang nghĩa thành phần: toàn + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹生死。全,保全;丧,丧生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹生死。全,保全;丧,丧生。