全義 quán yì · toàn nghĩa Hán Việt: toàn nghĩa · Pinyin: quán yì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 義 (nghĩa)Pinyinquán yìHán Việttoàn nghĩaCấu tạo全 + 義 · toàn + nghĩa nghĩa thành phần: toàn + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保持节操; 唐宪宗时南诏靖王(劝利晟)的年号。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持节操。 2.唐宪宗时南诏靖王(劝利晟)的年号。