全乎
toàn hồ
Hán Việt: toàn hồ · Pinyin: quán hu
Tổng quan
đầy đủ. cửa hàng này tuy nhỏ, nhưng hàng hoá rất đầy đủ
1.方言。完备; 齐全。
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) hoàn chỉnh
- Cihui toàn diện
- Biên soạn 全乎 uánhu s.v. <coll.> complete
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。完备; 齐全。
Eng
- Cihui 全乎 uánhu s.v. <coll.> complete