全爭 quán zhēng · toàn tranh Hán Việt: toàn tranh · Pinyin: quán zhēng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 爭 (tranh)Pinyinquán zhēngHán Việttoàn tranhCấu tạo全 + 爭 · toàn + tranh nghĩa thành phần: toàn + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不动一卒﹑不攻一城,完全用智谋使敌降伏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不动一卒﹑不攻一城,完全用智谋使敌降伏。