全仗 quán zhàng · toàn trượng Hán Việt: toàn trượng · Pinyin: quán zhàng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 仗 (trượng)Pinyinquán zhàngHán Việttoàn trượngCấu tạo全 + 仗 · toàn + trượng nghĩa thành phần: toàn + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全部的仪仗兵卫; 应酬语。谓完全依靠。Tân Hoa Tự Điển 1.全部的仪仗兵卫。 2.应酬语。谓完全依靠。