全夥

quán huǒ toàn khỏa

Hán Việt: toàn khỏa · Pinyin: quán huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一群人的全体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一群人的全体。