全會
toàn hội
Hán Việt: toàn hội · Pinyin: quán huì
Tổng quan
phiên họp toàn thể (tại một hội nghị) | LT:屆|届
Nghĩa
Việt
- Cihui phiên họp toàn thể (tại một hội nghị) | LT:屆|届
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全体会议的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.全体会议的简称。
Eng
- CC-CEDICT plenary session (at a conference)|CL:屆|届[jie4]
- Cihui plenary session (at a conference); CL:屆|届
ja
- JMdict whole assembly