全会

quán huìtoàn hội

Hán Việt: toàn hội · Pinyin: quán huì

Tổng quan

phiên họp toàn thể (tại một hội nghị)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.全体会议的简称。

Cấu tạo: 全 (toàn) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:屆
  • Cihui 届
  • Tần suất từ phiên họp toàn thể (tại một hội nghị) , LT:屆, 届
  • Biên soạn 全會 uánhuì* n. plenary meeting/session; plenum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.全体会议的简称。

Eng

  • JMdict whole assembly
  • Cihui plenary session (at a conference); 届
  • Tần suất từ 全會 uánhuì* n. plenary meeting/session; plenum

Đức

  • Handedict Vollversammlung

ja

  • JMdict 全会(ぜんかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党