全體學 quán tǐ xué · toàn thể học Hán Việt: toàn thể học · Pinyin: quán tǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 學 (học)Pinyinquán tǐ xuéHán Việttoàn thể họcCấu tạo全 + 體 + 學 · toàn + thể + học nghĩa thành phần: toàn + thể + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩清时称生理学为全体学。Tân Hoa Tự Điển 1.晩清时称生理学为全体学。