全供 quán gōng · toàn cung Hán Việt: toàn cung · Pinyin: quán gōng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 供 (cung)Pinyinquán gōngHán Việttoàn cungCấu tạo全 + 供 · toàn + cung nghĩa thành phần: toàn + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓供品齐全,符合祭仪的规定。Tân Hoa Tự Điển 1.谓供品齐全,符合祭仪的规定。