全保

quán bǎo toàn bảo

Hán Việt: toàn bảo · Pinyin: quán bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保护使不遭损害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保护使不遭损害。