全價 quán jià · toàn giá Hán Việt: toàn giá · Pinyin: quán jià Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 價 (giá)Pinyinquán jiàHán Việttoàn giáCấu tạo全 + 價 · toàn + giá nghĩa thành phần: toàn + giá Nghĩa EngCihui 全價 uánjià n. full retail price