全免

quán miǎn toàn miễn

Hán Việt: toàn miễn · Pinyin: quán miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使免于灾祸而得以保全; 全部免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使免于灾祸而得以保全。 2.全部免除。

ja

  • JMdict complete exemption