全具 quán jù · toàn cụ Hán Việt: toàn cụ · Pinyin: quán jù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 具 (cụ)Pinyinquán jùHán Việttoàn cụCấu tạo全 + 具 · toàn + cụ nghĩa thành phần: toàn + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于祭祀的牲畜身体完整无损称"全具"。Tân Hoa Tự Điển 1.用于祭祀的牲畜身体完整无损称"全具"。