全分

toàn phân

Hán Việt: toàn phân

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部、整體。如:「全分員工資料保存於人事室。」也作「全部」。

Eng

  • Cihui 全分 uánfēn n. <lg.> complete separation of pinyin syllables (e.g., Zhōng Huá Rén Mín Gòng Hé Guó)