全別 quán bié · toàn biệt Hán Việt: toàn biệt · Pinyin: quán bié Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 別 (biệt)Pinyinquán biéHán Việttoàn biệtCấu tạo全 + 別 · toàn + biệt nghĩa thành phần: toàn + biệt