全別 quán bié · toàn biệt Hán Việt: toàn biệt · Pinyin: quán bié Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 別 (biệt)Pinyinquán biéHán Việttoàn biệtCấu tạo全 + 別 · toàn + biệt nghĩa thành phần: toàn + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全变了样,完全不一样; 犹言特别,别具一格。Tân Hoa Tự Điển 1.完全变了样,完全不一样。 2.犹言特别,别具一格。