全制 quán zhì · toàn chế Hán Việt: toàn chế · Pinyin: quán zhì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 制 (chế)Pinyinquán zhìHán Việttoàn chếCấu tạo全 + 制 · toàn + chế nghĩa thành phần: toàn + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完全控制。Tân Hoa Tự Điển 1.完全控制。