全勞 toàn lao Hán Việt: toàn lao Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 勞 (lao)Hán Việttoàn laoCấu tạo全 + 勞 · toàn + lao nghĩa thành phần: toàn + lao Nghĩa EngCihui 全勞 uánláo n. <coll.> able-bodied farm worker