全句 toàn cú Hán Việt: toàn cú Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 句 (cú)Hán Việttoàn cúCấu tạo全 + 句 · toàn + cú nghĩa thành phần: toàn + cú Nghĩa EngCihui 全句 uánjù n. <lg.> complete sentence