全和 quán hé · toàn hòa Hán Việt: toàn hòa · Pinyin: quán hé Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 和 (hòa)Pinyinquán héHán Việttoàn hòaCấu tạo全 + 和 · toàn + hòa nghĩa thành phần: toàn + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保全儒家中和的道德修养。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保全儒家中和的道德修养。