全員
toàn viên
Hán Việt: toàn viên · Pinyin: quán yuán
Tổng quan
tất cả nhân viên | toàn bộ nhân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui tất cả nhân viên | toàn bộ nhân sự
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 全体人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.全体人员。
Eng
- CC-CEDICT all personnel; the whole staff
- Cihui all personnel; the whole staff
ja
- JMdict all members|all hands|everyone|everybody|whole crew