全善

toàn thiện

Hán Việt: toàn thiện

Tổng quan

ốt lành trọn vẹn. toàn thiện toàn thiện ☆Tốt lành trọn vẹn. toàn thiện; toàn mỹ。完美﹑完好。

Cấu tạo: (toàn) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốt lành trọn vẹn. toàn thiện toàn thiện ☆Tốt lành trọn vẹn. toàn thiện; toàn mỹ。完美﹑完好。