全器 quán qì · toàn khí Hán Việt: toàn khí · Pinyin: quán qì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 器 (khí)Pinyinquán qìHán Việttoàn khíCấu tạo全 + 器 · toàn + khí nghĩa thành phần: toàn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言全才。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言全才。