全圖 quán tú · toàn đồ Hán Việt: toàn đồ · Pinyin: quán tú Tổng quan toàn bộ bản đồ Cấu tạo: 全 (toàn) + 圖 (đồ)Pinyinquán túHán Việttoàn đồCấu tạo全 + 圖 · toàn + đồ nghĩa thành phần: toàn + đồ Nghĩa ViệtCihui toàn bộ bản đồ