全場

quán chǎng toàn tràng

Hán Việt: toàn tràng · Pinyin: quán chǎng

Tổng quan

mọi người có mặt | toàn bộ khán giả | toàn diện | nhất trí | toàn bộ thời gian (của một cuộc thi đấu hoặc trận đấu)

Cấu tạo: (toàn) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi người có mặt | toàn bộ khán giả | toàn diện | nhất trí | toàn bộ thời gian (của một cuộc thi đấu hoặc trận đấu)

Eng

  • CC-CEDICT everyone present|the whole audience|across-the-board|unanimously|whole duration (of a competition or match)
  • Cihui everyone present; the whole audience; across-the-board; unanimously; whole duration (of a competition or match)