全境 quán jìng · toàn cảnh Hán Việt: toàn cảnh · Pinyin: quán jìng Tổng quan toàn cảnh Cấu tạo: 全 (toàn) + 境 (cảnh)Pinyinquán jìngHán Việttoàn cảnhCấu tạo全 + 境 · toàn + cảnh nghĩa thành phần: toàn + cảnh Nghĩa ViệtCihui toàn cảnh