全壽 quán shòu · toàn thọ Hán Việt: toàn thọ · Pinyin: quán shòu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 壽 (thọ)Pinyinquán shòuHán Việttoàn thọCấu tạo全 + 壽 · toàn + thọ nghĩa thành phần: toàn + thọ Nghĩa EngCihui 全壽 uánshòu n. live one's full life span; die of natural causes