全夥 quán huǒ · toàn khỏa Hán Việt: toàn khỏa · Pinyin: quán huǒ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 夥 (khỏa)Pinyinquán huǒHán Việttoàn khỏaCấu tạo全 + 夥 · toàn + khỏa nghĩa thành phần: toàn + khỏa