全天
toàn thiên
Hán Việt: toàn thiên · Pinyin: quán tiān
Tổng quan
cả ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui cả ngày
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保全天性与生命; 整个天空; 整天。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保全天性与生命。 2.整个天空。 3.整天。
Eng
- CC-CEDICT whole day
- Cihui whole day
ja
- JMdict all heaven