全守 quán shǒu · toàn thủ Hán Việt: toàn thủ · Pinyin: quán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 守 (thủ)Pinyinquán shǒuHán Việttoàn thủCấu tạo全 + 守 · toàn + thủ nghĩa thành phần: toàn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保全节操。Tân Hoa Tự Điển 1.保全节操。