全安 quán ān · toàn an Hán Việt: toàn an · Pinyin: quán ān Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 安 (an)Pinyinquán ānHán Việttoàn anCấu tạo全 + 安 · toàn + an nghĩa thành phần: toàn + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完满安乐; 保全而使之平安。Tân Hoa Tự Điển 1.完满安乐。 2.保全而使之平安。