全完 quán wán · toàn hoàn Hán Việt: toàn hoàn · Pinyin: quán wán Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 完 (hoàn)Pinyinquán wánHán Việttoàn hoànCấu tạo全 + 完 · toàn + hoàn nghĩa thành phần: toàn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保全; 全部缴纳。Tân Hoa Tự Điển 1.保全。 2.全部缴纳。