全實 quán shí · toàn thật Hán Việt: toàn thật · Pinyin: quán shí Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 實 (thật)Pinyinquán shíHán Việttoàn thậtCấu tạo全 + 實 · toàn + thật nghĩa thành phần: toàn + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓境域完整,地方富裕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓境域完整,地方富裕。