全宥 quán yòu · toàn hựu Hán Việt: toàn hựu · Pinyin: quán yòu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 宥 (hựu)Pinyinquán yòuHán Việttoàn hựuCấu tạo全 + 宥 · toàn + hựu nghĩa thành phần: toàn + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽赦过错或罪行,保全其生命。Tân Hoa Tự Điển 1.宽赦过错或罪行,保全其生命。