全寬 toàn khoan Hán Việt: toàn khoan Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 寬 (khoan)Hán Việttoàn khoanCấu tạo全 + 寬 · toàn + khoan nghĩa thành phần: toàn + khoan Nghĩa EngCihui 全寬 uánkuān n. overall width